Thông tin chi tiết từng trường: ngành học, điểm chuẩn, học bổng và lịch tuyển sinh.
240
trường
5.980
chương trình
37
tỉnh/thành
240 trường
Học viện Khoa học Quân sự
NQH · Hà Nội
10
chương trình
Học viện Kỹ thuật Quân sự
MTA · Hà Nội
4
chương trình
Học viện Phòng không – Không quân
PKH · Hà Nội
4
chương trình
Học viện Quân y
VMMU · Hà Nội
8
chương trình
Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM
IUH · HOCHIMINH
66
chương trình
Trường Đại học Công nghệ Thông tin (UIT) - ĐHQG TP.HCM
UIT · HOCHIMINH
14
chương trình
Trường Đại học Cần Thơ
CTU · Cần Thơ
121
chương trình
Trường Đại học Duy Tân
DTU · Đà Nẵng
73
chương trình
Trường Đại học Dược Hà Nội
HUP · Hà Nội
4
chương trình
Trường Đại học Giáo dục - Đại học Quốc gia Hà Nội
UEd · Hà Nội
27
chương trình
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội
HUS · Hà Nội
28
chương trình
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội
USSH · Hà Nội
28
chương trình
Trường Đại học Kinh tế - Luật (UEL) - ĐHQG TP.HCM
UEL · HOCHIMINH
35
chương trình
Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM
HUB · HOCHIMINH
24
chương trình
Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM
NLU · HOCHIMINH
49
chương trình
Trường Đại học Quốc tế - ĐHQG TP.HCM
IU-VNUHCM · HOCHIMINH
10
chương trình
Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM
HCMUTE · HOCHIMINH
86
chương trình
Trường Đại học Sư phạm TP.HCM
HCMUE · HOCHIMINH
44
chương trình
Trường Đại học Tôn Đức Thắng
TDTU · HOCHIMINH
111
chương trình
Trường Đại học Y Dược - ĐH Đà Nẵng
DUMP · Đà Nẵng
7
chương trình
Trường Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch
PNTU · HOCHIMINH
12
chương trình
Đại học Giao thông Vận tải
UTC · Hà Nội
177
chương trình
Đại học Y Dược TP.HCM
UMP · HOCHIMINH
16
chương trình
Bộ Quốc phòng (các trường quân đội)
BQP · Hà Nội
Học viện Biên phòng
HVBP · Hà Nội
89
chương trình
Học viện Báo chí và Tuyên truyền
AJC · Hà Nội
65
chương trình
Học viện Chính sách và Phát triển
APD · Hà Nội
35
chương trình
Học viện Cán bộ TP.HCM
HCA · HOCHIMINH
5
chương trình
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông
PTIT · Hà Nội
137
chương trình
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (Cơ sở TP.HCM)
PTIT HCM · HOCHIMINH
18
chương trình
Học viện Hàng không Việt Nam
VAA · HOCHIMINH
28
chương trình
Học viện Hành chính và Quản trị công
APAG · Hà Nội
30
chương trình
Học viện Hải quân
HVHQ · KHANHHOA
2
chương trình
Học viện Hậu cần
HVHC · Hà Nội
7
chương trình
Học viện Kỹ thuật Mật mã
KMA · Hà Nội
7
chương trình
Học viện Ngoại giao
DAV · Hà Nội
15
chương trình
Học viện Ngân hàng
BAV · Hà Nội
42
chương trình
Học viện Nông nghiệp Việt Nam
VNUA · Hà Nội
27
chương trình
Học viện Quản lý Giáo dục
NAEM · Hà Nội
8
chương trình
Học viện Thanh thiếu niên
VYA · Hà Nội
15
chương trình
Học viện Tài chính
AOF · Hà Nội
74
chương trình
Học viện Tòa án
HTA · Hà Nội
9
chương trình
Học viện Y - Dược học cổ truyền Việt Nam
HVYDCT · Hà Nội
3
chương trình
Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam
VNAM · Hà Nội
Khoa Giáo dục Thể chất - Đại học Huế
DHC · Tỉnh khác
Khoa Kỹ thuật và Công nghệ - Đại học Huế
DHE · Tỉnh khác
Khoa Quốc tế - Đại học Huế
DHI · Tỉnh khác
Phân hiệu Đại học Huế tại Quảng Trị
DHQ · Tỉnh khác
Trường Du lịch - Đại học Huế
DHD · Tỉnh khác
Trường Khoa học Liên ngành và Nghệ thuật - ĐHQGHN
SIS-VNU · Hà Nội
11
chương trình
Trường Quản trị và Kinh doanh - Đại học Quốc gia Hà Nội
HSB · Hà Nội
Trường Quốc tế - Đại học Quốc gia Hà Nội
VNUIS · Hà Nội
Trường Sĩ quan Chính trị (ĐH Chính trị)
LCH · BACNINH
2
chương trình
Trường Sĩ quan Không quân
KGH · KHANHHOA
3
chương trình
Trường Sĩ quan Lục quân 1 (ĐH Trần Quốc Tuấn)
LAH · Hà Nội
5
chương trình
Trường Sĩ quan Pháo binh
PBH · Hà Nội
2
chương trình
Trường Sĩ quan Phòng hóa
HGH · Hà Nội
2
chương trình
Trường Sĩ quan Thông tin (ĐH Thông tin Liên lạc)
TTU · KHANHHOA
2
chương trình
Trường Sĩ quan Tăng - Thiết giáp
TGH · PHUTHO
2
chương trình
Trường Sĩ quan Đặc công
TSQĐC · Hà Nội
2
chương trình
Trường Đại học Bách khoa - Đại học Đà Nẵng
DUT · Đà Nẵng
Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội
HaUI · Hà Nội
63
chương trình
Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải
UTT · Hà Nội
132
chương trình
Trường Đại học Công nghệ TP.HCM (HUTECH)
HUTECH · HOCHIMINH
61
chương trình
Trường Đại học Công nghệ Thông tin và Truyền thông — Đại học Thái Nguyên
ICTU · Thái Nguyên
25
chương trình
Trường Đại học Công thương TP.HCM
HUIT · HOCHIMINH
39
chương trình
Trường Đại học Dầu khí Việt Nam
PVU · HOCHIMINH
3
chương trình
Trường Đại học Hoa Sen
HSU · HOCHIMINH
31
chương trình
Trường Đại học Hàng hải Việt Nam
VIMARU · Hải Phòng
50
chương trình
Trường Đại học Hồng Đức
HDU · THANHHOA
40
chương trình
Trường Đại học Khoa học - Đại học Huế
DHT · Tỉnh khác
Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội
USTH · Hà Nội
23
chương trình
Trường Đại học Kinh tế - Kỹ thuật Công nghiệp
UNETI · Hà Nội
100
chương trình
Trường Đại học Kinh tế - ĐH Đà Nẵng
DUE · Đà Nẵng
35
chương trình
Trường Đại học Kinh tế - Đại học Huế
DHK · Tỉnh khác
Trường Đại học Kinh tế – Tài chính TP.HCM
UEF · HOCHIMINH
36
chương trình
Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội
ĐHKTHN · Hà Nội
44
chương trình
Trường Đại học Kiến trúc TP.HCM
UAH · HOCHIMINH
20
chương trình
Trường Đại học Kiểm sát Hà Nội
DKS · Hà Nội
6
chương trình
Trường Đại học Kỹ thuật Công nghiệp - Đại học Thái Nguyên
TNUT · Thái Nguyên
Trường Đại học Kỹ thuật Y Dược Đà Nẵng
DNTU · Đà Nẵng
9
chương trình
Trường Đại học Kỹ thuật Y tế Hải Dương
HMTU · HAIDUONG
5
chương trình
Trường Đại học Luật - Đại học Huế
DHA · Tỉnh khác

Trường Đại học Luật - Đại học Quốc gia Hà Nội
VNU-UL · Hà Nội
6
chương trình
Trường Đại học Luật Hà Nội
HLU · Hà Nội
10
chương trình
Trường Đại học Lâm nghiệp
VNUF · Hà Nội
28
chương trình
Trường Đại học Mỏ - Địa chất
HUMG · Hà Nội
47
chương trình

Trường Đại học Mở Hà Nội
HOU · Hà Nội
21
chương trình
Trường Đại học Mở TP.HCM
OU · HOCHIMINH
51
chương trình
Trường Đại học Mỹ thuật Công nghiệp
ĐHMTCN · Hà Nội
7
chương trình
Trường Đại học Mỹ thuật Việt Nam
VUFA · Hà Nội
5
chương trình
Trường Đại học Nghệ thuật - Đại học Huế
DHN · Tỉnh khác
Trường Đại học Ngoại ngữ - ĐH Huế
HUFL · Huế
12
chương trình
Trường Đại học Nguyễn Tất Thành
NTTU · HOCHIMINH
73
chương trình
Trường Đại học Nha Trang
NTU · KHANHHOA
50
chương trình
Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Huế
DHL · Tỉnh khác
Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên
TUAF · Thái Nguyên
Trường Đại học Phenikaa
ĐH Phenikaa · Hà Nội
65
chương trình
Trường Đại học Quy Nhơn
QNU · BINHDINH
53
chương trình
Trường Đại học Sài Gòn
SGU · HOCHIMINH
47
chương trình
Trường Đại học Sư phạm - Đại học Huế
DHS · Tỉnh khác
Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2
HPU2 · PHUTHO
25
chương trình
Trường Đại học Sư phạm Thể dục Thể thao Hà Nội
ĐHSPTDTT · Hà Nội
3
chương trình
Trường Đại học Thăng Long
TLU · Hà Nội
24
chương trình
Trường Đại học Thủ Dầu Một
TDMU · HOCHIMINH
40
chương trình
Trường Đại học Thủy lợi
TLU · Hà Nội
43
chương trình
Trường Đại học Tài chính – Marketing
UFM · HOCHIMINH
22
chương trình
Trường Đại học Vinh
VNU-Vinh · NGHEAN
64
chương trình
Trường Đại học Việt Đức
VGU · BINHDUONG
11
chương trình
Trường Đại học Văn Lang
VLU · HOCHIMINH
59
chương trình
Trường Đại học Văn hoá Hà Nội
HUC · Hà Nội
42
chương trình
Trường Đại học Văn hóa Hà Nội
ĐHVHHN · Hà Nội
Trường Đại học Y - Dược - Đại học Huế
DHY · Tỉnh khác
Trường Đại học Y Dược - Đại học Quốc gia Hà Nội
UMP-VNU · Hà Nội
8
chương trình
Trường Đại học Y Dược Thái Bình
TBUMP · HUNGYEN
6
chương trình
Trường Đại học Y Khoa Vinh
VMU · NGHEAN
6
chương trình
Trường Đại học Y tế Công cộng
HUPH · Hà Nội
6
chương trình
Trường Đại học khoa học tự nhiên - ĐHQG TPHCM
HCMUS · Hà Nội
31
chương trình
Trường Đại học Đà Lạt
DLU · LAMDONG
40
chương trình
Đại học Bách Khoa Hà Nội
BKHN · Hà Nội
67
chương trình
Đại học Bách Khoa TP.HCM
BKHCM · HOCHIMINH
55
chương trình

Đại học Công nghệ — ĐHQGHN
UET · Hà Nội
23
chương trình
Đại học Hà Nội
HANU · Hà Nội
34
chương trình
Đại học Kinh tế Quốc dân
NEU · Hà Nội
107
chương trình
Đại học Kinh tế TP.HCM
UEH · HOCHIMINH
74
chương trình
Đại học Kinh tế — ĐHQGHN
UEB · Hà Nội
15
chương trình
Đại học Ngoại ngữ — ĐHQGHN
ULIS · Hà Nội
15
chương trình

Đại học Ngoại thương
FTU · Hà Nội
75
chương trình
Đại học Quốc gia Hà Nội
ĐHQGHN · Hà Nội
4
chương trình
Đại học Quốc gia TP.HCM
ĐHQGHCM · HOCHIMINH
Đại học Sư phạm Hà Nội
HNUE · Hà Nội
65
chương trình
Đại học Sư phạm — ĐH Thái Nguyên
TNUE · Thái Nguyên
33
chương trình
Đại học Thương mại
TMU · Hà Nội
65
chương trình
Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội
HUNRE · Hà Nội
25
chương trình
Đại học Việt Nhật — ĐHQGHN
VJU · Hà Nội
9
chương trình
Đại học Xây dựng Hà Nội
HUCE · Hà Nội
72
chương trình
Đại học Y Dược Hải Phòng
HPMU · Hải Phòng
14
chương trình
Đại học Y Dược Thái Nguyên
TUMP · Thái Nguyên
18
chương trình
Đại học Y Hà Nội
HMU · Hà Nội
20
chương trình
Đại học Điện lực
EPU · Hà Nội
33
chương trình
Học viện Phụ nữ Việt Nam
HVPNVN · Hà Nội
13
chương trình
Trường Sĩ quan Lục quân 2
LBH · DONGNAI
4
chương trình
Trường Đại học Bà Rịa – Vũng Tàu
BVU · HOCHIMINH
94
chương trình
Trường Đại học Bình Dương
BDU · HOCHIMINH
18
chương trình
Trường Đại học Bạc Liêu
DBL · CAMAU
11
chương trình
Trường Đại học CMC
CMC · Hà Nội
14
chương trình
Trường Đại học Công nghiệp Dệt May Hà Nội
ĐHCNDMHN · Hà Nội
11
chương trình
Trường Đại học Công nghiệp Quảng Ninh
QUI · QUANGNINH
11
chương trình
Trường Đại học Công nghiệp Vinh
IUV · NGHEAN
4
chương trình
Trường Đại học Công nghiệp Việt - Hung
VIU · Hà Nội
13
chương trình
Trường Đại học Công nghiệp Việt Trì
VUI · PHUTHO
13
chương trình
Trường Đại học Công nghệ Miền Đông
MITU · HOCHIMINH
19
chương trình
Trường Đại học Công nghệ và Quản lý Hữu Nghị
UTM · Hà Nội
17
chương trình
Trường Đại học Công nghệ Đồng Nai
DNTU · DONGNAI
25
chương trình
Trường Đại học Công đoàn
ĐHCĐ · Hà Nội
19
chương trình
Trường Đại học Cửu Long
MKU · Cần Thơ
38
chương trình
Trường Đại học Gia Định
GDU · HOCHIMINH
25
chương trình
Trường Đại học Hoa Lư
HLU · NINHBINH
8
chương trình
Trường Đại học Hà Tĩnh
HTU · HATINH
18
chương trình
Trường Đại học Hòa Bình
DHHB · Hà Nội
21
chương trình
Trường Đại học Hùng Vương
HVU · PHUTHO
29
chương trình
Trường Đại học Hùng Vương TP.HCM
DHV · HOCHIMINH
19
chương trình
Trường Đại học Hạ Long
HLU · QUANGNINH
25
chương trình
Trường Đại học Hải Dương
UHD · Hải Phòng
31
chương trình
Trường Đại học Khoa học - Đại học Thái Nguyên
ĐH Khoa học - ĐHTN · Thái Nguyên
31
chương trình
Trường Đại học Khánh Hoà
UKH · KHANHHOA
17
chương trình
Trường Đại học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình Dương
DKB · HOCHIMINH
18
chương trình
Trường Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội
HUBT · Hà Nội
26
chương trình
Trường Đại học Kinh tế Công nghệ Thái Nguyên
DVB · Thái Nguyên
12
chương trình
Trường Đại học Kinh tế và Quản trị Kinh doanh — Đại học Thái Nguyên
TUEBA · Thái Nguyên
42
chương trình
Trường Đại học Kiên Giang
VNKGU · ANGIANG
24
chương trình
Trường Đại học Kiến trúc Đà Nẵng
DAU · Đà Nẵng
16
chương trình
Trường Đại học Kỹ thuật – Công nghệ Cần Thơ
CTUT · Cần Thơ
22
chương trình
Trường Đại học Lao động - Xã hội
ULSA · Hà Nội
15
chương trình

Trường Đại học Lao động - Xã hội — Cơ sở II TP.HCM
ULSA-HCM · HOCHIMINH
13
chương trình
Trường Đại học Lâm nghiệp - Phân hiệu Gia Lai
VNUF-GL · GIALAI
6
chương trình
Trường Đại học Lương Thế Vinh
LTVU · NINHBINH
11
chương trình
Trường Đại học Lạc Hồng
DLH · DONGNAI
26
chương trình
Trường Đại học Mỹ thuật TP.HCM
HUFA · HOCHIMINH
5
chương trình
Trường Đại học Nam Cần Thơ
DNC · Cần Thơ
45
chương trình
Trường Đại học Nghệ An
CEA · NGHEAN
16
chương trình
Trường Đại học Ngoại Ngữ - Tin Học TP.HCM
HUFLIT · HOCHIMINH
23
chương trình
Trường Đại học Nguyễn Trãi
NTU · Hà Nội
11
chương trình
Trường Đại học Nông Lâm Bắc Giang
BAFU · BACGIANG
20
chương trình
Trường Đại học Phan Châu Trinh
DPC · QUANGNGAI
6
chương trình
Trường Đại học Phan Thiết
DPT · LAMDONG
15
chương trình
Trường Đại học Phú Xuân
PXU · Huế
6
chương trình
Trường Đại học Phú Yên
PYU · KHANHHOA
12
chương trình
Trường Đại học Phương Đông
DPD · Hà Nội
16
chương trình
Trường Đại học Phạm Văn Đồng
PDU · QUANGNGAI
14
chương trình
Trường Đại học Quang Trung
QTU · GIALAI
10
chương trình
Trường Đại học Quản lý và Công nghệ TP.HCM
UMT · HOCHIMINH
9
chương trình
Trường Đại học Quảng Bình
QBU · QUANGTRI
15
chương trình
Trường Đại học Quảng Nam
DQU · Đà Nẵng
14
chương trình
Trường Đại học Quốc tế Hồng Bàng
HIU · HOCHIMINH
40
chương trình
Trường Đại học Quốc tế Miền Đông
EIU · HOCHIMINH
10
chương trình
Trường Đại học Sao Đỏ
SDU · HAIDUONG
15
chương trình
Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên
UTEHY · HUNGYEN
25
chương trình
Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Nam Định
NUTE · NAMDINH
16
chương trình
Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh
VUTE · NGHEAN
14
chương trình
Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vĩnh Long
VLUTE · VINHLONG
27
chương trình
Trường Đại học Sư phạm Nghệ thuật Trung ương
NUAE · Hà Nội
12
chương trình
Trường Đại học Thành Đô
TDD · Hà Nội
14
chương trình
Trường Đại học Thái Bình
DTB · Hà Nội
15
chương trình
Trường Đại học Thái Bình Dương
TBD · KHANHHOA
16
chương trình
Trường Đại học Thể dục Thể thao Bắc Ninh
TDTT-BN · BACNINH
4
chương trình
Trường Đại học Thể dục Thể thao TP.HCM
UPES · HOCHIMINH
4
chương trình
Trường Đại học Thể dục Thể thao Đà Nẵng
DSU · Đà Nẵng
3
chương trình

Trường Đại học Thủ đô Hà Nội
ĐHTHĐHN · Hà Nội
35
chương trình
Trường Đại học Tiền Giang
TGU · TIENGIANG
16
chương trình
Trường Đại học Tokyo Việt Nam
VJU-Tokyo · Hà Nội
4
chương trình
Trường Đại học Trà Vinh
TVU · TRAVINH
29
chương trình
Trường Đại học Trưng Vương
DVP · PHUTHO
16
chương trình
Trường Đại học Tài chính - Quản trị Kinh doanh
UFBA · HUNGYEN
7
chương trình
Trường Đại học Tài chính – Ngân hàng Hà Nội
FBU · Hà Nội
10
chương trình
Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường TP.HCM
HCMUNRE · HOCHIMINH
20
chương trình
Trường Đại học Tân Trào
TQU · TUYENQUANG
11
chương trình
Trường Đại học Tân Tạo
TTU · HOCHIMINH
13
chương trình
Trường Đại học Tây Bắc
TBU · SONLA
25
chương trình
Trường Đại học Tây Nguyên
TTN · DAKLAK
37
chương trình
Trường Đại học Tây Đô
TDU · Cần Thơ
25
chương trình
Trường Đại học Tư thục Quốc tế Sài Gòn
SIU · HOCHIMINH
14
chương trình
Trường Đại học Văn Hiến
VHU · HOCHIMINH
44
chương trình
Trường Đại học Văn hóa, Thể thao và Du lịch Thanh Hóa
DVD · THANHHOA
24
chương trình
Trường Đại học Xây dựng Miền Trung
MUCE · KHANHHOA
15
chương trình
Trường Đại học Xây dựng Miền Tây
MTU · Cần Thơ
9
chương trình
Trường Đại học Y Dược Buôn Ma Thuột
BMU · DAKLAK
4
chương trình
Trường Đại học Yersin Đà Lạt
YersinUni · LAMDONG
17
chương trình
Trường Đại học Điều dưỡng Nam Định
NDUN · NINHBINH
3
chương trình
Trường Đại học Đông Á
UDA · Đà Nẵng
57
chương trình
Trường Đại học Đông Đô
DDU · Hà Nội
15
chương trình
Trường Đại học Đại Nam
DNU · Hà Nội
42
chương trình
Trường Đại học Đồng Nai
DNPU · HOCHIMINH
11
chương trình
Trường Đại học Đồng Tháp
DThU · DONGTHAP
51
chương trình
Đại Học Công Nghệ Sài Gòn
DSG · HOCHIMINH
18
chương trình
Đại Học Hải Phòng
THP · Hà Nội
36
chương trình
Đại Học Khoa Hoc Đại Học Thái Nguyên
DTZ · Hà Nội
31
chương trình
Đại Học Kinh Tế Công Nghiệp Long An
DLA · LONGAN
18
chương trình
Đại Học Van Hoa TP.HCM
VHS · HOCHIMINH
28
chương trình
Đại Học Y Dược Đại Học Thái Nguyên
DTY · Hà Nội
9
chương trình