Phổ điểm THPT Quốc Gia

Phổ điểm thi tốt nghiệp THPT 2026

Hệ thống tổng hợp kết quả thi TN THPT 2026

Biểu đồ phổ điểm thi THPT môn Toán — năm 2026

Số lượng thí sinh016.66733.33350.00066.66783.333100.0003(0.25, 0.5]35(0.5, 0.75]187(0.75, 1]628(1, 1.25]1.597(1.25, 1.5]3.381(1.5, 1.75]6.266(1.75, 2]10.572(2, 2.25]16.094(2.25, 2.5]21.927(2.5, 2.75]27.316(2.75, 3]32.555(3, 3.25]36.814(3.25, 3.5]40.588(3.5, 3.75]43.918(3.75, 4]47.288(4, 4.25]51.534(4.25, 4.5]54.923(4.5, 4.75]57.212(4.75, 5]57.445(5, 5.25]56.031(5.25, 5.5]53.388(5.5, 5.75]49.476(5.75, 6]45.823(6, 6.25]42.812(6.25, 6.5]41.649(6.5, 6.75]40.961(6.75, 7]41.387(7, 7.25]40.501(7.25, 7.5]43.758(7.5, 7.75]39.953(7.75, 8]46.068(8, 8.25]29.281(8.25, 8.5]47.825(8.5, 8.75]12.620(8.75, 9]34.480(9, 9.25]2.273(9.25, 9.5]8.964(9.5, 9.75]4.903(9.75, 10]Điểm

Chỉ số môn Toán 2026

Số thí sinh1.192.436
ĐTB5,65
Trung vị5,50
Độ lệch chuẩn1,89
Số điểm 104.208
Số điểm 00

Các chỉ số thống kê cơ bản môn Toán năm 2025 & 2026

Chỉ số20252026
Tổng số thí sinh1.126.1721.192.436
Điểm trung bình4,785,65
Trung vị4,605,50
Độ lệch chuẩn1,681,89
Độ lệch tuyệt đối trung vị (MAD)1,351,60
Điểm dưới trung bình (<5)635.102 (56.395%)452.838 (37.976%)
Điểm lớn hơn hoặc bằng 7 (≥7)137.741 (12.231%)352.014 (29.521%)
Điểm nhiều thí sinh đạt được nhất4,755
Số lượng thí sinh đạt điểm 105134.208
Số lượng thí sinh đạt điểm 060
Số thí sinh đạt điểm ≤1777 (0.069%)253 (0.021%)
Tỉ lệ điểm 10 trên 1000 thí sinh0,463,53